Bản dịch của từ 率下 trong tiếng Việt
率下
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
率下 (Động từ)
【lǜ xià】
01
Làm gương cho cấp dưới; làm mẫu để nhân viên/đệ tử noi theo (đi đầu, thể hiện hành vi đúng đắn cho người dưới cấp)
1.作下属表率。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dẫn dắt, chỉ huy cấp dưới; lãnh đạo người dưới quyền (nhấn mạnh hành động quản lý, điều hành trực tiếp)
2.领导下属。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率下
lǜ
率
xià
下
Các từ liên quan
率举
率义
率事
率亮
率从
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
- Các biến thể:
- 䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟀
帅
卛
䢦
帥
膟
濾
氯
緑
箻
㲶
綠
哷
勴
滤
绿
嵂
玄
玅
玆
玈
逻
毬
偢
異
牼
理
䡎
淆
崩
悆
梷
㺁
效率
汇率
频率
利率
概率
功率
几率
比率
税率
费率
坦率
草率
率领
率先
直率
轻率
表率
率直
率真
统率
