Bản dịch của từ 率俗 trong tiếng Việt

率俗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄌㄩˋlvthanh huyền

率俗 (Tính từ)

lǜ sú
01

Dẫn dắt, đề xướng một lối sống hoặc phong tục xã hội; cổ vũ thay đổi/định hướng phong hóa xã hội

1.谓对某种社会风气加以引导提倡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tầm thường, tục lỗm; giống «庸俗» — thô kệch, thiếu tao nhã

2.犹庸俗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率俗

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
俗不可耐
俗不堪耐
率
Bính âm:
【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép