Bản dịch của từ 率兽食人 trong tiếng Việt

率兽食人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄕㄨㄞˋshuaithanh huyền

率兽食人 (Danh từ)

shuài shòu shí rén
01

Dẫn dắt thú dữ ăn thịt người (hành động tàn bạo)

极其残暴的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率兽食人

shuài

shòu

shí

rén

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
率
Bính âm:
【shuài】【ㄕㄨㄞˋ, ㄌㄩˋ】【SUẤT, LUẬT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép