Bản dịch của từ 率刻 trong tiếng Việt

率刻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄌㄩˋlvthanh huyền

率刻 (Danh từ)

lǜ kè
01

刻度的计算或表示用来量度时间/角度等的刻数可理解为+表示测算刻度

计算刻度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率刻

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
刻下
刻不容松
刻不容缓
刻不待时
刻丝
率
Bính âm:
【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép