Bản dịch của từ 率割 trong tiếng Việt

率割

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄕㄨㄞˋshuaithanh huyền

率割 (Động từ)

shuài gē
01

Cắt xén, tước đoạt theo tỉ lệ; chia lấy phần (mang ý bóc lột/khấu trừ)

相率割剥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率割

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
割刀
率
Bính âm:
【shuài】【ㄕㄨㄞˋ, ㄌㄩˋ】【SUẤT, LUẬT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép