Bản dịch của từ 率劝 trong tiếng Việt

率劝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄌㄩˋlvthanh huyền

率劝 (Động từ)

lǜ quàn
01

Làm gương, làm mẫu; khích lệ người khác noi theo (là người tiên phong, lấy mình làm tấm gương)

谓身为表率,勉励别人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率劝

quàn

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
劝世
劝业
劝业场
劝乐
劝从
率
Bính âm:
【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép