Bản dịch của từ 率励 trong tiếng Việt

率励

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄕㄨㄞˋshuaithanh huyền

率励 (Động từ)

lǜ lì
01

Xua đuổi, bắt đi; trục xuất, đốc thúc đi (theo nghĩa cũ, 率厉之义率领/厉行/催促合义近赶走驱赶”)

见“率厉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率励

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
励世
励勉
励声
励志
率
Bính âm:
【shuài】【ㄕㄨㄞˋ, ㄌㄩˋ】【SUẤT, LUẬT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép