Bản dịch của từ 率土大将军 trong tiếng Việt

率土大将军

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄌㄩˋlvthanh huyền

率土大将军 (Danh từ)

shuài tǔ dà jiàng jūn
01

Húy hiệu/tước vị của Hoàng Sào, lãnh đạo quân nông dân khởi nghĩa thời Đường — ý nghĩa là 'đại tướng quân trấn thủ mọi nơi' (hán việt: Suất Thổ Đại Tướng Quân).

唐农民起义军领袖黄巢的称号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率土大将军

jiāng

jūn

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
土专家
土丘
土业
土中
土中人
大一统
大万
大丈夫
将丧
将久
将事
将于
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
率
Bính âm:
【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép