Bản dịch của từ 率天 trong tiếng Việt

率天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄌㄩˋlvthanh huyền

率天 (Danh từ)

lǜ tiān
01

Chéo trời, tức là toàn thiên (cả bầu trời); từ cổ nghĩa gần với “普天” (toàn thiên, khắp trời) — dùng trong văn cổ/khảo cổ học Hán văn

犹普天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率天

tiān

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
天一
天一阁
天丁
天上人间
率
Bính âm:
【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép