Bản dịch của từ 率尔人 trong tiếng Việt

率尔人

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄌㄩˋlvthanh huyền

率尔人 (Cụm từ)

lǜ ěr rén
01

无足轻重的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率尔人

shuài

ěr

rén

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
率
Bính âm:
【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép