Bản dịch của từ 率就 trong tiếng Việt

率就

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄕㄨㄞˋshuaithanh huyền

率就 (Động từ)

lǜ jiù
01

2.随便。

Ví dụ
02

Dễ dàng hoàn thành; vội vàng làm cho xong (làm ắt sẽ thành, không cần tốn công nhiều)

1.轻易而就。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率就

jiù

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
就上
就世
就业
就业利息和货币通论
就业指导
率
Bính âm:
【shuài】【ㄕㄨㄞˋ, ㄌㄩˋ】【SUẤT, LUẬT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép