Bản dịch của từ 率带 trong tiếng Việt

率带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄌㄩˋlvthanh huyền

率带 (Danh từ)

lǜ dài
01

Dải đai (đeo cho người chết trong cổ xưa) — trong tang lễ cổ đại buộc ngoài quan tài / trên xác; Hán Việt: suất/ + đai

古代为死者着衣毕,再加于尸的大带。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率带

dài

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
带下
率
Bính âm:
【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép