Bản dịch của từ 率幸 trong tiếng Việt
率幸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄕㄨㄞˋ | sh | uai | thanh huyền |
率幸 (Tính từ)
【lǜ xìng】
01
Luôn được ưu ái; được tín nhiệm và ưu ái từ lâu (thường ám chỉ việc được cấp trên hoặc những người có quyền lực đặc biệt tin tưởng)
一向受到宠信。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率幸
lǜ
率
xìng
幸
Các từ liên quan
率下
率举
率义
率事
率亮
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄕㄨㄞˋ, ㄌㄩˋ】【SUẤT, LUẬT】
- Các biến thể:
- 䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟀
帅
卛
䢦
帥
膟
濾
氯
緑
箻
㲶
綠
哷
勴
滤
绿
嵂
玄
玅
玆
玈
逻
毬
偢
異
牼
理
䡎
淆
崩
悆
梷
㺁
坦率
草率
率领
率先
直率
轻率
表率
率直
率真
统率
效率
汇率
频率
利率
概率
功率
几率
比率
税率
费率
