Bản dịch của từ 率御 trong tiếng Việt

率御

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄌㄩˋlvthanh huyền

率御 (Động từ)

lǜ yù
01

Chỉ huy, điều khiển, thống lĩnh (tương tự “thống/điều khiển”); Hán-Việt: suất ~ suất dụ (nhấn mạnh vai trò lãnh đạo, chỉ huy)

犹统御,统率指挥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率御

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
御下蔽上
御世
御书
御书钱
御事
率
Bính âm:
【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép