Bản dịch của từ 率心 trong tiếng Việt

率心

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄕㄨㄞˋshuaithanh huyền

率心 (Động từ)

lǜ xīn
01

Thuận theo ý muốn, để mặc cho lòng/ý muốn (cho phép điều gì xảy ra theo ý) — Hán Việt: suất tâm (thuật ngữ cũ: 任其心意)

1.任其心意。

Ví dụ
02

Bản tính, tính tính (bản tâm tự nhiên của con người)

2.犹本性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Dốc lòng, tận tâm; làm hết sức, hết lòng (Hán Việt: suất tâm/ suất = đọc là suất/率心 = tận tâm làm việc)

3.尽心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率心

xīn

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
率
Bính âm:
【shuài】【ㄕㄨㄞˋ, ㄌㄩˋ】【SUẤT, LUẬT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép