Bản dịch của từ 率志 trong tiếng Việt
率志
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
率志 (Danh từ)
【lǜ zhì】
01
Thực hành, thực hiện ý chí; làm theo quyết định/ước nguyện đã đặt ra
1.行践其志。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thuận theo ý chí/ tình cảm; để cho lòng muốn được thỏa mãn
2.顺其情志。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tham vọng; ý chí, ước muốn (thường dùng trong tiếng Hán cổ, có nghĩa là hoài bão trong lòng)
3.犹志向。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率志
lǜ
率
zhì
志
Các từ liên quan
率下
率举
率义
率事
率亮
志业
志义
志乘
志乡
志书
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
- Các biến thể:
- 䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟀
帅
卛
䢦
帥
膟
濾
氯
緑
箻
㲶
綠
哷
勴
滤
绿
嵂
玄
玅
玆
玈
逻
毬
偢
異
牼
理
䡎
淆
崩
悆
梷
㺁
效率
汇率
频率
利率
概率
功率
几率
比率
税率
费率
坦率
草率
率领
率先
直率
轻率
表率
率直
率真
统率
