Bản dịch của từ 率性 trong tiếng Việt

率性

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄕㄨㄞˋshuaithanh huyền

率性 (Trạng từ)

shuài xìng
01

Theo bản tính, tùy ý, hành động theo cảm xúc/ý muốn tự nhiên (không gò bó)

1.循其本性;尽情任性。

Ví dụ
02

Thẳng thắn, cứ thế làm luôn; cho xong, dứt khoát (làm một cách đơn giản, không vòng vo)

3.索性;干脆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bản tính; tính cách tự nhiên, khuynh hướng trời sinh

2.禀性;本性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率性

shuài

xìng

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
率
Bính âm:
【shuài】【ㄕㄨㄞˋ, ㄌㄩˋ】【SUẤT, LUẬT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép