Bản dịch của từ 率性任意 trong tiếng Việt
率性任意
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
率性任意 (Tính từ)
【shuài xìng rèn yì】
01
Thuận theo bản tính; làm theo ý mình, không kiềm chế; phóng túng, tự nhiên (nhấn mạnh việc để cho bản năng/ý muốn tự quyết).
率:随顺。随顺其本性,听任其心意。指任着自己的本性做去而不加约束。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率性任意
shuài
率
xìng
性
rèn
任
yì
意
Các từ liên quan
率下
率举
率义
率事
率亮
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
- Các biến thể:
- 䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟀
帅
卛
䢦
帥
膟
濾
氯
緑
箻
㲶
綠
哷
勴
滤
绿
嵂
玄
玅
玆
玈
逻
毬
偢
異
牼
理
䡎
淆
崩
悆
梷
㺁
效率
汇率
频率
利率
概率
功率
几率
比率
税率
费率
坦率
草率
率领
率先
直率
轻率
表率
率直
率真
统率
