Bản dịch của từ 率情 trong tiếng Việt

率情

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄌㄩˋlvthanh huyền

率情 (Tính từ)

lǜ qíng
01

Tính tình, bản tính; tính khí vốn có (ý cổ, giống 'bản tính' hoặc 'tính tình tự nhiên')

1.犹秉性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Theo thực tình, căn cứ vào thực tế/đúng như tình hình thực tế

2.按照实情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuận theo tính tình; để cho bản tính tự nhiên biểu lộ (ví dụ: 率情而為 — cứ theo tình cảm mà làm)

3.顺其性情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Làm theo tình cảm; thiên vị vì tình cảm (徇情)

4.徇情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Tùy ý; tùy tiện, làm theo ý mình (không bị ràng buộc)

5.任意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率情

qíng

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
情不可却
情不自堪
情不自已
率
Bính âm:
【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép