Bản dịch của từ 率意 trong tiếng Việt
率意
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
率意 (Tính từ)
【shuài yì】
01
Tận tâm, chu đáo; làm việc hết lòng, chu toàn
1.悉心尽意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tuỳ ý, tùy tiện; suy nghĩ hoặc hành động một cách nhẹ dạ, không suy xét kỹ (Hán-Việt: suất —率 có nghĩa tỷ lệ/nhanh, 意 ý chí/ý) — nghĩa là hành động theo ý mình, thiếu thận trọng
2.随意;轻率。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tuỳ ý, làm theo ý mình một cách bừa bãi, không kiềm chế (tự ý, tùy tiện)
3.肆意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Thẳng thắn, nói theo ý mình; hành động theo ý muốn một cách tự nhiên (Hán Việt: suất ý ≈ xuất ý)
4.直率,按照本意。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率意
lǜ
率
yì
意
Các từ liên quan
率下
率举
率义
率事
率亮
意下
意不过
意业
意中
意中事
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
- Các biến thể:
- 䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟀
帅
卛
䢦
帥
膟
濾
氯
緑
箻
㲶
綠
哷
勴
滤
绿
嵂
玄
玅
玆
玈
逻
毬
偢
異
牼
理
䡎
淆
崩
悆
梷
㺁
效率
汇率
频率
利率
概率
功率
几率
比率
税率
费率
坦率
草率
率领
率先
直率
轻率
表率
率直
率真
统率
