Bản dịch của từ 率成 trong tiếng Việt
率成
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄕㄨㄞˋ | sh | uai | thanh huyền |
率成 (Động từ)
【lǜ chéng】
01
Viết cẩu thả, làm cho xong qua loa
草率写成。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率成
lǜ
率
chéng
成
Các từ liên quan
率下
率举
率义
率事
率亮
成丁
成世
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄕㄨㄞˋ, ㄌㄩˋ】【SUẤT, LUẬT】
- Các biến thể:
- 䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟀
帅
卛
䢦
帥
膟
濾
氯
緑
箻
㲶
綠
哷
勴
滤
绿
嵂
玄
玅
玆
玈
逻
毬
偢
異
牼
理
䡎
淆
崩
悆
梷
㺁
坦率
草率
率领
率先
直率
轻率
表率
率直
率真
统率
效率
汇率
频率
利率
概率
功率
几率
比率
税率
费率
