Bản dịch của từ 率易 trong tiếng Việt

率易

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄌㄩˋlvthanh huyền

率易 (Tính từ)

lǜ yì
01

Thẳng thắn, cởi mở và dễ gần (tính cách thật thà, không câu nệ)

1.率直平易。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Khinh suất, thiếu suy nghĩ, làm việc tùy tiện, cẩu thả

2.轻率,随便。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dễ hiểu, rõ ràng, sơ lược thấy ngay (như “nói/giải thích 率易” nghĩa là trình bày sao cho ai cũng hiểu)

3.浅显易懂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率易

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
易与
易世
易中
易乐
易于
率
Bính âm:
【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép