Bản dịch của từ 率更 trong tiếng Việt

率更

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄌㄩˋlvthanh huyền

率更 (Danh từ)

lǜ gēng
01

1.即率更令。

Ví dụ
02

2.指唐书法家欧阳询。询曾任率更令,故称。

Ví dụ
03

(thuật ngữ thư pháp) tên một bộ pháp thư do thư pháp gia Ouyang Xún (欧阳询) viết; chỉ tác phẩm chữ pháp của ông

3.指欧阳询的法书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率更

gèng

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
更为
更事
率
Bính âm:
【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép