Bản dịch của từ 率更书 trong tiếng Việt
率更书
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
率更书 (Danh từ)
【lǜ gēng shū】
01
Một phong cách viết hoặc thư pháp cổ xưa (xem "Phong cách Surgeng"), đề cập đến một kiểu phông chữ hoặc phong cách thư pháp cụ thể; có thể hiểu là tên của phong cách thư pháp
见“率更体”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率更书
lǜ
率
gèng
更
shū
书
Các từ liên quan
率下
率举
率义
率事
率亮
更为
更事
书不尽意
书不尽言
书不尽言,言不尽意
书不释手
书业
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
- Các biến thể:
- 䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟀
帅
卛
䢦
帥
膟
濾
氯
緑
箻
㲶
綠
哷
勴
滤
绿
嵂
玄
玅
玆
玈
逻
毬
偢
異
牼
理
䡎
淆
崩
悆
梷
㺁
效率
汇率
频率
利率
概率
功率
几率
比率
税率
费率
坦率
草率
率领
率先
直率
轻率
表率
率直
率真
统率
