Bản dịch của từ 率更令 trong tiếng Việt
率更令
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄕㄨㄞˋ | sh | uai | thanh huyền |
率更令 (Danh từ)
【lǜ gēng lìng】
01
Tên chức quan cổ (chuyên quản thời khóa, chuông, lễ nhạc và việc cửa cung đình/quan phòng), chức vụ thời Tần-Hán-Tùy-Đường; tương tự chức quan quản lễ nhạc, canh gác, thưởng phạt
古官名。秦置,汉因之。为太子属官,掌漏刻。晋主宫殿门户及赏罚之事,职如光禄勋﹑卫尉。隋掌伎乐漏刻。唐称率更寺令,加掌皇族次序及刑法事。参阅《文献通考.职官十四》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率更令
lǜ
率
gèng
更
lìng
令
Các từ liên quan
率下
率举
率义
率事
率亮
更为
更事
令上
令丙
令主
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄕㄨㄞˋ, ㄌㄩˋ】【SUẤT, LUẬT】
- Các biến thể:
- 䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟀
帅
卛
䢦
帥
膟
濾
氯
緑
箻
㲶
綠
哷
勴
滤
绿
嵂
玄
玅
玆
玈
逻
毬
偢
異
牼
理
䡎
淆
崩
悆
梷
㺁
坦率
草率
率领
率先
直率
轻率
表率
率直
率真
统率
效率
汇率
频率
利率
概率
功率
几率
比率
税率
费率
