Bản dịch của từ 率更体 trong tiếng Việt
率更体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
率更体 (Danh từ)
【lǜ gēng tǐ】
01
Một kiểu chữ (thư pháp) do nhà thư pháp đời Đường Ouyang Xun (欧阳询) sáng tác, tên gọi bắt nguồn từ chức danh “率更令” ông từng đảm nhiệm; dùng để chỉ phong cách chữ viết nghiêm chỉnh, mực thước của Ouyang Xun.
唐书法家欧阳询曾任太子率更令,故称其书体为率更体。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率更体
lǜ
率
gèng
更
tǐ
体
Các từ liên quan
率下
率举
率义
率事
率亮
更为
更事
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
- Các biến thể:
- 䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟀
帅
卛
䢦
帥
膟
濾
氯
緑
箻
㲶
綠
哷
勴
滤
绿
嵂
玄
玅
玆
玈
逻
毬
偢
異
牼
理
䡎
淆
崩
悆
梷
㺁
效率
汇率
频率
利率
概率
功率
几率
比率
税率
费率
坦率
草率
率领
率先
直率
轻率
表率
率直
率真
统率
