Bản dịch của từ 率正 trong tiếng Việt
率正
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
率正 (Danh từ)
【lǜ zhèng】
01
Sơ đồ hành chính/hộ khẩu cổ: chức phẩm/đơn vị quản lý cấp '率' cùng với người đứng đầu; trong cổ chế, năm nhà thành một轨、六轨为邑、十邑为率,率有长 (tương tự thủ lãnh/đầu mục của một đơn vị dân cư).
率长。古代户籍编制,五家为轨,六轨为邑,十邑为率,率有长。见《管子.小匡》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率正
lǜ
率
zhèng
正
Các từ liên quan
率下
率举
率义
率事
率亮
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
- Các biến thể:
- 䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟀
帅
卛
䢦
帥
膟
濾
氯
緑
箻
㲶
綠
哷
勴
滤
绿
嵂
玄
玅
玆
玈
逻
毬
偢
異
牼
理
䡎
淆
崩
悆
梷
㺁
效率
汇率
频率
利率
概率
功率
几率
比率
税率
费率
坦率
草率
率领
率先
直率
轻率
表率
率直
率真
统率
