Bản dịch của từ 率溥 trong tiếng Việt

率溥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄌㄩˋlvthanh huyền

率溥 (Danh từ)

lǜ pǔ
01

Toàn thiên hạ; khắp bốn biển, chỉ toàn bộ thế giới hoặc đất đai dưới thiên hạ (Hán Việt: suất— liên hệ tới “khắp/bao trùm” trong thành ngữ cổ).

《诗.小雅.北山》:“溥天之下,莫非王土,率土之滨,莫非王臣。”后以“率溥”泛指天下,四海。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率溥

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
溥临
溥仪
溥利
溥博
溥博如天
率
Bính âm:
【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép