Bản dịch của từ 率率 trong tiếng Việt

率率

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄕㄨㄞˋshuaithanh huyền

率率 (Thán từ)

lǜ lǜ
01

Từ tượng thanh, mô tả tiếng nhanh, rối rít hoặc lặp lại (như tiếng lộc cộc, lạch cạch); giống âm nhại

象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率率

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
率从
率以为常
率任
率众
率俗
率
Bính âm:
【shuài】【ㄕㄨㄞˋ, ㄌㄩˋ】【SUẤT, LUẬT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép