Bản dịch của từ 率由 trong tiếng Việt
率由
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
率由 (Trạng từ)
【lǜ yóu】
01
Tuân theo; tiếp tục dùng theo khuôn phép/truyền thống (ví dụ: 率由旧章 = theo lệ cũ)
1.遵循,沿用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tuân theo, làm theo (theo khuôn phép, quy chế đã có)
2.谓遵循成规。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dẫn đầu quy hàng; cùng nhau quy phục về một chỗ (như “相率由顺” 意指相继归顺)
3.谓相率归顺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Nguồn gốc, lai lịch (cách nói cổ: ‘do đâu mà có’ — 由来)
4.由来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
đều do, đều là bởi (cổ văn: 表示‘皆由’、‘都由於’)
5.犹皆由。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率由
lǜ
率
yóu
由
Các từ liên quan
率下
率举
率义
率事
率亮
由不得
由不的
由中
由中之言
由义
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
- Các biến thể:
- 䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟀
帅
卛
䢦
帥
膟
濾
氯
緑
箻
㲶
綠
哷
勴
滤
绿
嵂
玄
玅
玆
玈
逻
毬
偢
異
牼
理
䡎
淆
崩
悆
梷
㺁
效率
汇率
频率
利率
概率
功率
几率
比率
税率
费率
坦率
草率
率领
率先
直率
轻率
表率
率直
率真
统率
