Bản dịch của từ 率略 trong tiếng Việt

率略

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄌㄩˋlvthanh huyền

率略 (Tính từ)

lǜ lüè
01

Cẩu thả, sơ sài; làm việc hời hợt, thiếu tỉ mỉ (ví dụ: xem xét, xử lý một việc một cách sơ sài)

1.粗疏;疏忽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cẩu thả, sơ sài; làm không chu đáo, tóm tắt sơ lược (hành động hoặc cách làm nhanh và thiếu kỹ càng)

2.草率;简略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率略

lüè

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
略不世出
略且
略为
略事
略人
率
Bính âm:
【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép