Bản dịch của từ 率示 trong tiếng Việt

率示

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄌㄩˋlvthanh huyền

率示 (Động từ)

lǜ shì
01

Làm gương, trình diễn để người khác theo; biểu thị cách làm mẫu (Hán-Việt: suất thị/ suất thị = 率示 hơi hiếm)

示范,作为榜样。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率示

shì

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
示下
示世
示人
示众
示优
率
Bính âm:
【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép