Bản dịch của từ 率礼 trong tiếng Việt

率礼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄕㄨㄞˋshuaithanh huyền

率礼 (Động từ)

shuài lǐ
01

Tuân theo lễ nghi, giữ phép tắc (làm đúng theo lễ nghĩa)

遵循礼法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率礼

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
率
Bính âm:
【shuài】【ㄕㄨㄞˋ, ㄌㄩˋ】【SUẤT, LUẬT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép