Bản dịch của từ 率笔 trong tiếng Việt
率笔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄕㄨㄞˋ | sh | uai | thanh huyền |
率笔 (Danh từ)
【lǜ bǐ】
01
Láy bút chấm phá: một chi tiết, đoạn văn hoặc nét vẽ được coi là điểm yếu, khuyết điểm trong tác phẩm (tương tự “bại bút”).
犹败笔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率笔
lǜ
率
bǐ
笔
Các từ liên quan
率下
率举
率义
率事
率亮
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄕㄨㄞˋ, ㄌㄩˋ】【SUẤT, LUẬT】
- Các biến thể:
- 䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟀
帅
卛
䢦
帥
膟
濾
氯
緑
箻
㲶
綠
哷
勴
滤
绿
嵂
玄
玅
玆
玈
逻
毬
偢
異
牼
理
䡎
淆
崩
悆
梷
㺁
坦率
草率
率领
率先
直率
轻率
表率
率直
率真
统率
效率
汇率
频率
利率
概率
功率
几率
比率
税率
费率
