Bản dịch của từ 率舞 trong tiếng Việt

率舞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄌㄩˋlvthanh huyền

率舞 (Động từ)

shuài wǔ
01

Cùng nhau nhảy múa; nhảy múa theo nhau (những người cùng nhịp, cùng điệu)

1.相率而舞。

Ví dụ
02

Nhảy múa ăn mừng; múa vui để chúc mừng thịnh vượng, hòa bình (Hán Việt: suất vũ/ suất = đọc gần giống 'suất' nhưng ý là dẫn/nhảy)

2.表示庆贺升平。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率舞

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
率
Bính âm:
【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép