Bản dịch của từ 率遵 trong tiếng Việt

率遵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuài

ㄌㄩˋlvthanh huyền

率遵 (Động từ)

lǜ zūn
01

Tuân theo; giữ theo (như: tuân thủ, theo đúng một quy tắc hoặc cách làm). Hán Việt: suất/ suất tuân — nhớ nghĩa “tuân” = tuân theo.

犹遵循。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率遵

zūn

Các từ liên quan

率下
率举
率义
率事
率亮
遵业
遵义会议
遵义会议会址
遵义市
遵习
率
Bính âm:
【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
Các biến thể:
䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép