Bản dịch của từ 率陀天院 trong tiếng Việt
率陀天院
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuài | ㄌㄩˋ | l | v | thanh huyền |
率陀天院 (Danh từ)
【lǜ tuó tiān yuàn】
01
Phật giáo: nội viện ở Đẩu Suất Thiên (兜率天) — cõi Tịnh độ của Bồ-tát Di-lặc; nghĩa cụ thể: viện trong thiên đình nơi Di-lặc cư ngụ, tương đương «cõi Di-lặc»
佛教语。指兜率天内院,即弥勒净土。见《弥勒上生经》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 率陀天院
lǜ
率
tuó
陀
tiān
天
yuàn
院
Các từ liên quan
率下
率举
率义
率事
率亮
陀头
陀满
陀罗
陀罗尼
陀罗尼幢
天一
天一阁
天丁
天上人间
院主
院体
院体派
院体画
院使
- Bính âm:
- 【shuài】【ㄌㄩˋ, ㄕㄨㄞˋ】【LUẬT, SUẤT】
- Các biến thể:
- 䢦, 卛, 𧗵, 𧗿, 鋝, 率, 率
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玄
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フフ丶丶一ノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟀
帅
卛
䢦
帥
膟
濾
氯
緑
箻
㲶
綠
哷
勴
滤
绿
嵂
玄
玅
玆
玈
逻
毬
偢
異
牼
理
䡎
淆
崩
悆
梷
㺁
效率
汇率
频率
利率
概率
功率
几率
比率
税率
费率
坦率
草率
率领
率先
直率
轻率
表率
率直
率真
统率
