Bản dịch của từ 玈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

(Danh từ)

01

Đen; màu đen

黑色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cây cung đen

玈弓 (黑弓);玈矢 (黑箭)

Ví dụ
玈
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Các biến thể:
㢳, 黸, 𢏾, 𢐸, 𪒓, 𤣧, 𪑄
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶ノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép