ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
玈
Bảng phân tích âm vị 玈
Lú
Đen; màu đen
黑色
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cây cung đen
玈弓 (黑弓);玈矢 (黑箭)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép