Bản dịch của từ 玈弓 trong tiếng Việt

玈弓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

玈弓 (Danh từ)

lú gōng
01

Một loại cung màu đen (cung tên màu đen); cổ ngữ記載於左传》,指黑色的弓

黑色的弓。。左传.僖公二十八年:「玈弓十,玈矢千。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玈弓

gōng

玈
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Các biến thể:
㢳, 黸, 𢏾, 𢐸, 𪒓, 𤣧, 𪑄
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一フフ丶ノ一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép