Bản dịch của từ 玉不琢,不成器 trong tiếng Việt

玉不琢,不成器

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉不琢,不成器 (Thành ngữ)

yù bù zhuó , bù chéng qì
01

Ngọc không mài không sáng; ngọc không mài, không thành quý

指玉石不经过雕刻加工,就成不了器物。比喻人不经过培养教育,就不能成材

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉不琢,不成器

zuó

Các từ liên quan

玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
玉举
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
琢克
琢切
琢刻
琢削
琢句
成丁
成世
器世间
器业
器乐
器二不匮
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép