Bản dịch của từ 玉东西 trong tiếng Việt

玉东西

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉东西 (Danh từ)

yù dōng xī
01

Tên một loại chén/ly rượu cổ (tên gọi trong văn học cổ Trung Quốc)

酒杯名。宋黄庭坚《次韵吉老十小诗》之六:“佳人斗南北,美酒玉东西。”史容注:“酒杯名。”宋王炎《和尧章九日送菊》之一:“对花懒举玉东西,孤负金钱緑满枝。”宋周紫芝《南柯子》词:“殷勤犹劝玉东西。不道使君,肠断已多时。”一说指酒。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉东西

dōng

西

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉丝皮
玉丫叉
玉举
西
东一榔头西一棒子
东一筢子西一扫帚
东一耙子西一扫帚
西上
西东
西乐
西乞
西乡
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép