Bản dịch của từ 玉丝皮 trong tiếng Việt

玉丝皮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉丝皮 (Danh từ)

yù sī pí
01

Tên khác của cây thuốc Đông y '杜仲' (cây đơn trụng/đỗ trọng); vỏ/đốt dùng làm thuốc. (Hán Việt: Đỗ trọng)

中药杜仲的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉丝皮

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丫叉
玉举
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép