Bản dịch của từ 玉乳 trong tiếng Việt

玉乳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉乳 (Danh từ)

yù rǔ
01

Dây, măng đá nhũ (loại nhũ đá giống như thạch nhũ trong hang động; 玉乳 指石钟乳)

1.即石钟乳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại củ cải (củ cải trắng的一種俗名),常指一种白色萝卜民间称谓

2.萝卜名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.梨的一种。参阅明李时珍《本草纲目.果二.梨》。

Ví dụ
04

4.茶面上的白沫。

Ví dụ
05

So sánh: nguồn nước trong veo như ngọc; suối nước trong, trong suốt (hình ảnh ẩn dụ)

5.比喻莹澈的泉水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Vú; ngực (thuật ngữ cổ/điều kiện văn chương chỉ bầu ngực, nhũ hoa thuộc nghĩa )

6.乳房。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉乳

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
乳下
乳井
乳人
乳保
乳儿
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép