Bản dịch của từ 玉井莲 trong tiếng Việt

玉井莲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉井莲 (Danh từ)

yù jǐng lián
01

Chỉ người phụ nữ có ý chí kiên trung, phẩm hạnh thanh khiết (ví von như ‘hoa sen trong giếng’—kiêu hãnh, thanh khiết và giữ trinh tiết)

2.喻坚贞高洁的妇女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hoa sen (truyền thuyết) sinh ra từ ‘‘ngọc tỉnh’’ trên đỉnh núi Hoa; một loài sen huyền thoại trong cổ tích Trung Hoa

1.古代传说中华山峰顶玉井所产之莲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉井莲

jǐng

lián

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
井中泥
井乘
井井
莲井
莲像
莲儿盼儿
莲华
莲华世界
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép