Bản dịch của từ 玉人吹箫 trong tiếng Việt
玉人吹箫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | y | u | thanh huyền |
玉人吹箫 (Danh từ)
【yù rén chuī xiāo】
01
Xiao 箫 (cơ quan miệng) điêu luyện 萧 史 đã giành cho vợ mình cô con gái xinh đẹp của Công tước Mu của Tần 秦穆公
The xiao 箫 (mouth organ) virtuoso 萧史 won for his wife the beautiful daughter of Duke Mu of Qin 秦穆公
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người thổi sáo điêu luyện chinh phục người đẹp.
演奏家 Piper 赢得美女
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉人吹箫
yù
玉
rén
人
chuī
吹
xiāo
箫
Các từ liên quan
玉不琢,不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
吹万
吹乐
吹云
箫侣
箫勺
箫台
箫史
箫吟
- Bính âm:
- 【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
- Các biến thể:
- 王, 𤣪, 𥝍
- Lục thư:
- tượng hình & hội ý
- Bộ thủ:
- 玉
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䢖
𠄝
籞
翑
藇
篽
鬱
钰
语
鋊
硢
僪
玺
瑬
瑩
璧
璺
瓕
琧
玊
璗
琞
瑩
璽
叩
讯
另
出
匛
叏
玊
朰
冯
㓛
㚈
半
玉米
碧玉
玉器
玉簪
玉石
宝玉
玉佩
玉山
玉兰
如玉
