Bản dịch của từ 玉仙 trong tiếng Việt

玉仙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉仙 (Danh từ)

yù xiān
01

Tiên nữ; mỹ nhân (còn là tên đền/ngôi chùa: 玉仙观); cũng chỉ loài cây/hoa tên «玉仙» trong văn liệu cổ

仙女,美女。道观名,即玉仙观。故址在今开封市。道教称食骞树之叶而成仙者。花名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉仙

xiān

玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép