Bản dịch của từ 玉佩琼琚 trong tiếng Việt

玉佩琼琚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉佩琼琚 (Danh từ)

yù pèi qióng jū
01

Đồ trang sức bằng ngọc:玉佩 là đeo ở người làm bằng ngọc, 琼琚 là loại ngọc đỏ/đá quý làm thành phụ kiện; tổng quát: đồ trang sức ngọc quý

玉佩:玉做的佩饰。琼琚:赤玉做的佩饰。

Ví dụ
02

Đồ trang sức bằng ngọc (dây, phù kiện, trâm ngọc); nói chung các phụ kiện trang trí làm bằng ngọc

①泛指玉制的佩饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên mỹ hóa dành cho tác phẩm thơ văn (mĩ từ khen ngợi thơ văn hay, như “ngọc佩琼琚” chỉ các sáng tác tinh tuyển)

②对诗文作品的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉佩琼琚

pèi

qióng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
琼丝
琼书
琼乳
琼什
琼佩
琚瑀
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép