Bản dịch của từ 玉偏提 trong tiếng Việt

玉偏提

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉偏提 (Cụm từ)

yù piān tí
01

玉质的酒壶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉偏提

piān

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
偏三向四
偏不的
偏丧
偏为
偏举
提丢斯波得定则
提举
提交
提亲
提价
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép