Bản dịch của từ 玉傩 trong tiếng Việt

玉傩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉傩 (Danh từ)

yù nuó
01

Hành vi cao thượng, cử chỉ đoan trang có tiết độ (ẩn dụ từ cổ văn: “巧笑之瑳佩玉之傩” chỉ thái độ đoan trang, cao nhã)

《诗.卫风.竹竿》:“巧笑之瑳,佩玉之傩。”毛传:“瑳,巧笑貌。傩,行有节度。”后以“玉傩”喻高尚的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉傩

nuó

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
傩声
傩戏
傩礼
傩祓
傩神
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép