Bản dịch của từ 玉冰 trong tiếng Việt

玉冰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋyuthanh huyền

玉冰 (Danh từ)

yù bīng
01

Một cách ví von: màu trắng tinh khiết như ngọc và băng (tượng trưng cho sự trong sáng, tinh khiết)

1.玉和冰。比喻洁白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nước trong như ngọc; (ẩn dụ) nước trong, sáng, tinh khiết

2.比喻清澈的水。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 玉冰

bīng

Các từ liên quan

玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
玉
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỌC】
Các biến thể:
王, 𤣪, 𥝍
Lục thư:
tượng hình & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép